Z6000 | Hạn chế vàng lá – Ra rễ mạnh – Đẻ nhánh sớm | Global Farm
Tên và loại phân bón: Phân bón PK-vi lượng AC-Hy-Phos Zn
Mã số phân bón: 12175
Quyết định lưu hành: 1802/QĐ-BVTV-PB
Xuất xứ: Việt Nam
Thành phần đăng ký: P2O5hh 30%; K2Ohh 5%; Zn 60.000 ppm
Thời hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Hướng dẫn sử dụng:
- Cây lương thực: 400–600 g/ha/lần (hoặc ml đối với dạng lỏng). Bón 4 lần/vụ: ra rễ, nở bụi, trước trổ, sau trổ đều.
- Cây ăn trái: 450–600 g/ha/lần (hoặc ml đối với dạng lỏng). Bón 5 lần/năm: giai đoạn sinh trưởng, đẻ nhánh, ra hoa, đậu quả và sau thu hoạch.
- Cây công nghiệp: 500–700 g/ha/lần (hoặc ml đối với dạng lỏng). Bón 5 lần/năm: giai đoạn sinh trưởng, đẻ nhánh, ra hoa, đậu quả và sau thu hoạch.
- Rau màu và hoa: 200–300 g/ha/lần (hoặc ml đối với dạng lỏng). Bón định kỳ 5–7 ngày/lần từ cây con đến thu hoạch.
Phương thức sử dụng: Bón rễ
1. Mô tả nhanh sản phẩm
Phân bón lá PK + Kẽm (Zn) cao cấp là giải pháp dinh dưỡng dạng lỏng (tỷ trọng 1,25) chuyên biệt để kích thích hệ thống miễn dịch tự nhiên của cây trồng. Với hàm lượng Lân hữu hiệu (30%) nồng độ cao kết hợp cùng Kẽm (60.000 ppm) và Kali, sản phẩm không chỉ cung cấp dưỡng chất mà còn đóng vai trò như một chất kích kháng, giúp cây tự bảo vệ trước nấm bệnh, làm dày vách tế bào, thúc đẩy ra hoa đồng loạt và tăng cường chất lượng hạt lúa, trái cây.
2. Thông tin tham khảo & kinh nghiệm sử dụng
Nội dung dưới đây mang tính chất tham khảo, không thay thế cho hướng dẫn sử dụng trên nhãn và không phải là khuyến cáo chính thức.
2.1. Vai trò của các thành phần (tham khảo)
-
Lân hữu hiệu : Trong các dòng sản phẩm kích kháng, Lân thường tồn tại dưới dạng Phosphite có khả năng lưu dẫn hai chiều cực mạnh. Nó không chỉ cung cấp năng lượng cho cây mà còn kích thích sản sinh Phytoalexin – "kháng thể" giúp cây tiêu diệt nấm bệnh ngay từ khi mới xâm nhiễm.
-
Kẽm (Zn - 60.000 ppm): Hàm lượng Kẽm cực cao giúp cây tổng hợp hormone tăng trưởng, làm lá xanh dày, tăng khả năng quang hợp và đặc biệt quan trọng trong việc tăng cường sức chịu đựng của cây trước các điều kiện khắc nghiệt như hạn hán hoặc ngập úng.
-
Kali hữu hiệu: Hỗ trợ vận chuyển dinh dưỡng, giúp cứng cây, chắc hạt và tăng độ ngọt cho trái.
2.2. Ghi nhận thực tế về phạm vi sử dụng
-
Lúa: Giúp cứng cây, đứng lá, chống đổ ngã; thúc đẩy trổ đều, hạt vàng sáng, chắc mẩy đến cậy.
-
Cây ăn trái (Sầu riêng, cam, quýt, xoài...): Đặc trị và phòng ngừa thán thư, thối trái, vàng lá, xì mủ; thúc đẩy phân hóa mầm hoa.
-
Rau màu: Ngăn chặn sương mai, héo rũ, giúp vết bệnh khô nhanh và hạn chế lây lan diện rộng.
2.3. Điểm mạnh kỹ thuật được người dùng ghi nhận
-
Kích kháng chủ động: Thuốc giúp "huấn luyện" hệ miễn dịch của cây, làm dày vách tế bào bảo vệ, ngăn chặn sự nảy mầm của bào tử nấm ngay trên bề mặt lá.
-
Hiệu quả nhanh với vết bệnh: Các vết loét, đốm nấm thường khô rất nhanh sau khi xử lý, ngăn chặn tình trạng thối nhũn lan rộng trên lá và trái.
-
Chống stress vượt trội: Cây phục hồi nhanh sau các đợt nắng nóng gay gắt hoặc sau khi bị ngập úng nhờ hàm lượng Kẽm và Lân cao giúp hệ rễ phát triển mạnh trở lại.
-
Thúc hoa đồng loạt: Tác động mạnh vào quá trình chuyển hóa, giúp cây ra hoa đồng đều, dễ quản lý dịch hại và thu hoạch tập trung.
2.4. Lưu ý kỹ thuật
-
Thời điểm vàng: * Phun phòng định kỳ khi thời tiết chuyển mùa (mưa ẩm hoặc nắng hạn đột ngột).
-
Phun trước giai đoạn ra hoa 10-15 ngày để hỗ trợ mầm hoa.
-
Đối với lúa: Phun vào giai đoạn làm đòng và trổ lẹt xẹt để tăng sức khỏe cho đòng và hạt.
-
-
Kỹ thuật: Phun sương ướt đều tán lá. Vì thuốc có tính nội hấp và lưu dẫn mạnh, nên phun vào lúc chiều mát để cây hấp thụ tốt nhất.
-
Phối hợp: Sản phẩm này thường rất mát cây, có thể phối hợp với các thuốc trừ nấm khác để tăng hiệu lực diệt trừ khi áp lực bệnh quá cao.
Việc sử dụng sản phẩm cho các mục đích ngoài phạm vi đăng ký là quyết định của người sử dụng. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với các rủi ro phát sinh nếu không tuân thủ đúng hướng dẫn trên nhãn đã được cơ quan chức năng phê duyệt.







