VALI DAMYCIN | Đặc trị Khô vằn – Nấm hồng – Khô cành – Thối gốc – Lỡ cổ rễ | Sinochem
Số đăng ký: 4248/CNĐKT-BVTV
Hoạt chất và hàm lượng: Validamycin 50 g/l
Loại độc tính của thuốc thành phẩm: 5 GHS; 4 WHO
Thời hạn sử dụng: 24 tháng kể từ NSX
Nhà sản xuất: Hubei Kangxin Agro - Industry Co., Ltd.
Phạm vi và phương pháp sử dụng:
Bắp cải/lở cổ rễ: liều lượng 1.0 – 1.3 lít/ha. Lượng nước 400–600 lít/ha. Phun khi tỷ lệ bệnh 10–15%. Thời gian cách ly 5 ngày
Cà phê/khô cành: liều lượng 1.0 – 1.3 lít/ha. Lượng nước 400–600 lít/ha. Phun khi tỷ lệ bệnh 10–15%. Thời gian cách ly 5 ngày
Cao su/nấm hồng: liều lượng 4.0 – 7.0 lít/ha. Lượng nước 400–600 lít/ha. Phun khi tỷ lệ bệnh 10–15%. Thời gian cách ly 5 ngày
Ngô/khô vằn: liều lượng 0.7 – 1.0 lít/ha. Lượng nước 400–600 lít/ha. Phun khi tỷ lệ bệnh 10–15%. Thời gian cách ly 5 ngày
Khoai tây/thối gốc: liều lượng 1.0 – 1.3 lít/ha. Lượng nước 400–600 lít/ha. Phun khi tỷ lệ bệnh 10–15%. Thời gian cách ly 5 ngày
Lúa/khô vằn: liều lượng 0.7 – 1.0 lít/ha. Lượng nước 400–600 lít/ha. Phun khi tỷ lệ bệnh 10–15%. Thời gian cách ly 5 ngày
Bí xanh/lở cổ rễ: liều lượng 1.0 – 1.3 lít/ha. Lượng nước 400–600 lít/ha. Phun khi tỷ lệ bệnh 10–15%. Thời gian cách ly 5 ngày
Đậu đũa/lở cổ rễ: liều lượng 1.0 – 1.3 lít/ha. Lượng nước 400–600 lít/ha. Phun khi tỷ lệ bệnh 10–15%. Thời gian cách ly 5 ngày
Lạc/lở cổ rễ: liều lượng 1.0 – 1.3 lít/ha. Lượng nước 400–600 lít/ha. Phun khi tỷ lệ bệnh 10–15%. Thời gian cách ly 5 ngày
Cà chua/lở cổ rễ: liều lượng 1.0 – 1.3 lít/ha. Lượng nước 400–600 lít/ha. Phun khi tỷ lệ bệnh 10–15%. Thời gian cách ly 5 ngày
1. Mô tả nhanh sản phẩm
VALIGREEN 50SL là thuốc trừ bệnh sinh học chứa hoạt chất kháng sinh Validamycin (50g/l) với cơ chế tác động chuyên biệt. Sản phẩm đặc trị hiệu quả các loại nấm bệnh như nấm hồng, khô vằn và lở cổ rễ nhờ khả năng thấm sâu và lưu dẫn nhẹ, mang lại giải pháp phòng trị bệnh an toàn, bền vững, giúp cây phục hồi nhanh chóng mà không gây nóng cây hay cháy lá.2. Thông tin tham khảo & kinh nghiệm sử dụng
Nội dung dưới đây mang tính chất tham khảo, không thay thế cho hướng dẫn sử dụng trên nhãn và không phải là khuyến cáo chính thức2.1. Vai trò của các hoạt chất (tham khảo)
- Validamycin (50g/l): Hoạt chất kháng sinh sinh học có khả năng ức chế mạnh mẽ sự phát triển của các sợi nấm thông qua việc ngăn chặn quá trình tổng hợp đường trehalose, làm nấm bị bỏ đói và chết dần.
2.2. Ghi nhận thực tế về phạm vi sử dụng
- Lúa & Cà phê: Đặc trị hiệu quả nấm hồng và khô vằn (đốm vằn).
- Rau màu & Cây trồng cạn: Kiểm soát lở cổ rễ, thối thân, thối gốc ở nhiều giai đoạn sinh trưởng.
2.3. Điểm mạnh kỹ thuật được người dùng ghi nhận
- Chế phẩm sinh học an toàn: Là thuốc kháng sinh sinh học nên cực kỳ thân thiện với môi trường, an toàn cho người sử dụng và hoàn toàn không gây nóng cây, phù hợp cho cả giai đoạn cây con nhạy cảm.
- Diệt nấm mạnh & Phục hồi nhanh: Giúp cô lập vết bệnh thần tốc, thúc đẩy mô cây nhanh chóng phục hồi và lành lặn sau khi bị nhiễm nấm.
- Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp cho nhiều hình thức xử lý khác nhau như phun lên thân, lá hoặc tưới trực tiếp vào gốc để diệt trừ mầm bệnh từ đất.
- Chống rửa trôi tốt: Khả năng thấm sâu nhanh giúp thuốc duy trì hiệu lực bảo vệ ổn định và bền vững, đặc biệt hiệu quả trong điều kiện thời tiết mưa ẩm.
2.4. Lưu ý kỹ thuật
- Thời điểm vàng: Nên tiến hành phun khi tỷ lệ bệnh trên đồng ruộng chớm xuất hiện ở mức 10 – 15% để đạt hiệu quả khống chế cao nhất.
- Thời gian cách ly: Cần ngưng phun thuốc 5 ngày trước khi thu hoạch để đảm bảo tiêu chuẩn an toàn nông sản.
- Có thể chủ động phun ngừa vào các giai đoạn thời tiết mưa nhiều, ẩm độ cao để hạn chế sự bùng phát của nấm hồng và lở cổ rễ.







