UNITIL 32WP | Đặc trị đạo ôn – Cháy bìa | Tân Thành
Tên thương phẩm và dạng thuốc: Unitil 32WG
Số đăng ký: 6649/CNĐKT-BVTV
Hoạt chất và hàm lượng: Kasugamycin 2% + Tricyclazole 30%
Loại độc tính của thuốc thành phẩm: 4 GHS; 2 WHO
Thời hạn sử dụng: 24 tháng kể từ NSX
Nhà sản xuất: Bengbu Wuhua Chemicals and Light Industrial Co., Ltd.; Sichuan Academy of Chemical Industry Research & Design
Phạm vi và phương pháp sử dụng:
Lúa/đạo ôn: liều lượng 0.5 – 1.0 kg/ha, 1.0 kg/ha. Phun khi lúa đẻ nhánh hoặc khi lúa thấp thó trỗ (tỷ lệ bệnh 5–10%) và khi lúa chuẩn bị trỗ, trỗ đều. Thời gian cách ly 7 ngày
Lúa/lem lép hạt: liều lượng 0.5 – 1.0 kg/ha, 1.0 kg/ha. Phun khi lúa đẻ nhánh hoặc khi lúa thấp thó trỗ (tỷ lệ bệnh 5–10%) và khi lúa chuẩn bị trỗ, trỗ đều. Thời gian cách ly 7 ngày
1. Mô tả nhanh sản phẩm
Thuốc trừ bệnh UNITIL 32 WP là giải pháp đặc trị nấm và vi khuẩn với sự kết hợp mạnh mẽ giữa chất kháng sinh Kasugamycin (2% W/w) và hoạt chất trừ nấm Tricyclazole (30% W/w). Sản phẩm có tác động nội hấp cực mạnh, giúp làm khô nhanh vết bệnh và duy trì hiệu lực bảo vệ kéo dài, đặc trị hiệu quả bệnh đạo ôn lá và cháy bìa lá trên lúa.
2. Thông tin tham khảo & kinh nghiệm sử dụng
Nội dung dưới đây mang tính chất tham khảo, không thay thế cho hướng dẫn sử dụng trên nhãn và không phải là khuyến cáo chính thức
2.1. Vai trò của các hoạt chất (tham khảo)
-
Tricyclazole (30% W/w): Hoạt chất nội hấp chuyên biệt đặc trị nấm gây bệnh đạo ôn. Thuốc được cây hấp thụ nhanh chóng vào mô lá, ngăn chặn sự nảy mầm của bào tử nấm và sự xâm nhập của sợi nấm vào bên trong cây.
-
Kasugamycin (2% W/w): Kháng sinh nông nghiệp có tác dụng ức chế sự tổng hợp protein của vi khuẩn và nấm. Đặc biệt hiệu quả trong việc ngăn chặn vi khuẩn gây bệnh cháy bìa lá, giúp làm khô nhanh các vết bệnh ướt nước.
2.2. Ghi nhận thực tế về phạm vi sử dụng
-
Lúa: Đặc trị bệnh đạo ôn lá (do nấm) và bệnh cháy bìa lá (do vi khuẩn).
2.3. Điểm mạnh kỹ thuật được người dùng ghi nhận
-
Tác động nội hấp mạnh: Thuốc thấm sâu nhanh vào bên trong lá lúa, giúp bảo vệ toàn diện từ bên trong và hạn chế tối đa việc bị rửa trôi khi trời mưa.
-
Khô nhanh vết bệnh: Giúp dập tắt nhanh chóng sự lây lan của mầm bệnh, đặc biệt là các vết bệnh do vi khuẩn cháy bìa lá gây ra, giữ lại mảng xanh tối đa cho lá.
-
Hiệu lực kéo dài: Thuốc có khả năng bảo vệ lúa trong thời gian dài, giúp bà con giảm thiểu số lần phun xịt, tiết kiệm chi phí thuốc và nhân công.
-
Giải pháp "2 trong 1": Vô cùng tiện lợi khi có thể quản lý đồng thời cả hai dịch bệnh nguy hiểm nhất trên lúa (đạo ôn và cháy bìa lá) chỉ trong một lần phun xịt ở các giai đoạn mẫn cảm.
2.4. Lưu ý kỹ thuật
-
Thời điểm vàng để phun:
-
Đối với đạo ôn lá: Cần thăm đồng thường xuyên và phun thuốc ngay khi thấy trên lá lúa xuất hiện các vết chấm kim nhỏ (chấm xám hoặc nâu).
-
Đối với cháy bìa lá: Phun ngay khi vết bệnh (vết cháy dọc theo mép lá) vừa chớm xuất hiện.
-
-
Kỹ thuật phun: Đảm bảo lượng nước phun đầy đủ, ướt đều tán lá lúa để thuốc phát huy tối đa công hiệu.
-
Tuân thủ đúng liều lượng pha và thời gian cách ly theo hướng dẫn chi tiết của nhà sản xuất ghi trên bao bì gói 40g.
Việc sử dụng sản phẩm cho các mục đích ngoài phạm vi đăng ký là quyết định của người sử dụng. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với các rủi ro phát sinh nếu không tuân thủ đúng hướng dẫn trên nhãn đã được cơ quan chức năng phê duyệt.







