PILARTEP | Nội hấp mạnh – Diệt trừ nhanh nấm trên cây trồng | Agrotech
Danh mục:
Thuốc Trừ Bệnh
Thương hiệu:
Agrotech
450.000 ₫
- Số đăng ký: 7467/CNĐKT-BVTV
- Nhà sản xuất: Pilarquim (Jiangsu) Co., Ltd.
- Hoạt chất và hàm lượng: Pyraclostrobin: 115g/l; Tebuconazole: 230g/l.
- Thời hạn sử dụng: 24 tháng kể từ NSX
Xem thêm
-
1. Mô tả nhanh sản phẩm
PILARTEP 345SC là thuốc trừ bệnh nội hấp mạnh trên lúa, phối hợp Pyraclostrobin 115 g/L + Tebuconazole 230 g/L, giúp kiểm soát nhiều bệnh nấm quan trọng giai đoạn làm đòng – trổ – nuôi hạt.
2. Thông tin tham khảo & kinh nghiệm sử dụng
Nội dung dưới đây mang tính chất tham khảo, không thay thế cho hướng dẫn sử dụng trên nhãn và không phải là khuyến cáo chính thức2.1. Cơ chế tác động của hoạt chất (tham khảo)
- Pyraclostrobin (nhóm QoI – Strobilurin): Ức chế hô hấp tế bào nấm (chuỗi vận chuyển điện tử tại ty thể), làm nấm ngừng phát triển nhanh; đồng thời có tác dụng bảo vệ bề mặt lá.
- Tebuconazole (nhóm DMI – Triazole): Ức chế sinh tổng hợp Ergosterol, làm rối loạn cấu trúc màng tế bào nấm, có tính nội hấp và lưu dẫn mạnh.
2.2. Ghi nhận thực tế về phạm vi sử dụng
- Lúa: đạo ôn lá, đạo ôn cổ bông, lem lép hạt, khô vằn.
- Phù hợp sử dụng ở giai đoạn tim đèn, trổ lẹt xẹt và trổ đều để bảo vệ cổ bông và lá đòng.
2.3. Điểm mạnh kỹ thuật được người dùng ghi nhận
- Thấm nhanh, lưu dẫn tốt trong mô cây.
- Hiệu lực phòng và trị tương đối bền khi xử lý đúng thời điểm.
- Giữ xanh lá đòng, góp phần hạn chế lem lép cuối vụ.
2.4. Quy đổi liều lượng tham khảo
Mang tính tham khảo, không thay thế liều lượng ghi trên nhãn- 30 – 50 ml / bình 25 lít nước.
- 2 – 3 bình / công (1.000 m²).
- Khoảng 600 ml/ha.
- Lượng nước: 400 – 600 lít/ha.
- Phun khi bệnh mới xuất hiện (tỷ lệ khoảng 5 – 7%).
- Lần 1: khi bệnh chớm xuất hiện hoặc giai đoạn tim đèn.
- Lần 2: khi lúa trổ lẹt xẹt.
- Lần 3: khi lúa trổ đều.
2.5. Lưu ý kỹ thuật
- Phun ướt đều tán lá và cổ bông.
- Không sử dụng liên tiếp nhiều lần cùng nhóm QoI hoặc DMI để hạn chế kháng thuốc.
- Phun sáng sớm hoặc chiều mát.
- Thời gian cách ly: theo hướng dẫn trên nhãn (không xác định trong thông tin cung cấp).







