NOVA | Cứng như thép – Ngắn lóng – Lớn cây – Xanh lá | Công nghệ xanh
Tên và loại phân bón: Phân bón vi lượng AT ChiBozin
Mã số phân bón: 14877
Quyết định lưu hành: 1158/QĐ-BVTV-PB
Xuất xứ: Việt Nam
Thành phần đăng ký: Bo (B) 1.000 mg/l
Thời hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất
Hướng dẫn sử dụng:
- Cây hàng năm: 500 ml/500 m²/lần, 2–3 lần/vụ. Pha 500 ml với 200 lít nước, tưới gốc giai đoạn chuẩn bị ra hoa và hình thành trái non.
- Cây lâu năm: 500 ml/100 gốc/lần, 3 lần/năm. Pha 500 ml với 200 lít nước, tưới gốc giai đoạn chuẩn bị ra hoa và hình thành trái non.
Phương thức sử dụng: Bón rễ (dạng lỏng)
1. Mô tả nhanh sản phẩm
Phân bón lá hữu cơ NOVA là giải pháp dinh dưỡng cao cấp chuyên dùng cho lúa, mang đến tác động toàn diện "khỏe từ gốc – mạnh đến hạt". Với công thức đột phá kết hợp hàm lượng vi lượng Bo (3.500 mg/l), Kẽm (1.000 mg/l) cùng nền tảng khoáng chelate EDTA, công nghệ Nano và tổ hợp vi sinh vật (VSV) có ích, NOVA giúp cây lúa phát triển bộ rễ cực khỏe, thân mập mạp, lá đứng thẳng. Sản phẩm đặc biệt hiệu quả trong việc thúc đẩy lúa trổ thoát đồng loạt, vô gạo thần tốc, mang lại những bông lúa trĩu hạt, sáng mẩy và hạn chế tối đa tình trạng đổ ngã cuối vụ.
2. Thông tin tham khảo & kinh nghiệm sử dụng
Nội dung dưới đây mang tính chất tham khảo, dựa trên thành phần sản phẩm và không thay thế cho hướng dẫn chính thức từ nhà sản xuất.
2.1. Vai trò của các thành phần (tham khảo)
-
Bo (3.500 mg/l) & Kẽm (1.000 mg/l): Hai nguyên tố vi lượng cốt lõi. Kẽm (Zn) kích thích các hormone sinh trưởng, giúp rễ ăn sâu, đâm tược mạnh và lá xanh dày. Bo (B) đóng vai trò sống còn trong giai đoạn sinh sản, giúp hạt phấn sống lâu, tăng tỷ lệ thụ phấn, chống rụng hoa và thui hạt non.
-
Khoáng chelate EDTA & Công nghệ Nano: Công nghệ chelate hóa (EDTA) hoạt động như những "cỗ xe" bảo vệ các ion kim loại (Bo, Kẽm) không bị kết tủa, chuyển hóa chúng sang dạng dễ tiêu nhất. Kết hợp với hạt Nano siêu nhỏ, phân bón tan hoàn toàn trong nước, giúp lá lúa hấp thu cực nhanh và lưu dẫn mạnh mẽ vào bên trong mạch gỗ.
-
Tổ hợp vi sinh vật (VSV) có ích: Sự góp mặt của VSV sinh học giúp cây tăng sức đề kháng tự nhiên, bền bỉ hơn trước các áp lực từ môi trường (thời tiết, ngộ độc hữu cơ).
2.2. Ghi nhận thực tế về phạm vi sử dụng
-
Cây trồng chuyên dùng: Lúa.
-
Các giai đoạn then chốt:
-
Giai đoạn đẻ nhánh.
-
Giai đoạn chuẩn bị tim đèn (làm đòng).
-
Giai đoạn nuôi đòng – nuôi hạt.
-
2.3. Điểm mạnh kỹ thuật được người dùng ghi nhận
-
Khỏe từ gốc - Vững từ thân: Kích thích bộ rễ mập mạp, ăn sâu và lan rộng giúp cây bám đất cực tốt. Kết hợp với hiệu ứng "cứng cây, đứng lá", NOVA tạo ra dàn khung vững chắc giúp ruộng lúa chống chọi tốt với gió lớn, hạn chế đổ sập ở cuối vụ.
-
Vô gạo "tốc hành": Bộ lá đứng và dày giúp tăng tối đa diện tích tiếp xúc với ánh sáng, đẩy mạnh hiệu suất quang hợp. Từ đó, tiến trình vận chuyển đường bột dồn về gié lúa diễn ra liên tục, giúp hạt chắc tới cậy, vỏ trấu vàng sáng bóng.
-
Hấp thu triệt để, không lãng phí: Công nghệ EDTA chelate giải quyết được tình trạng cây "khó ăn" vi lượng. Dưỡng chất được đưa vào cây một cách nhanh gọn, không lo bị rửa trôi do mưa ngay sau khi phun.
2.4. Lưu ý kỹ thuật
-
Kỹ thuật phun xịt: Cần pha dung dịch với nước sạch và phun sương ướt đều lên bề mặt tán lá lúa. Nên lắc đều chai thuốc trước khi pha.
-
Áp dụng theo từng giai đoạn:
-
Đẻ nhánh: Phun để kích rễ vươn dài, cây đẻ nhánh hữu hiệu tập trung.
-
Tim đèn: Phun để nuôi đòng to, tạo tiền đề cho bông lúa dài, nhiều hạt.
-
Nuôi đòng / Nuôi hạt: Phun để đẩy nhanh quá trình vô gạo, giúp lúa trổ thoát không bị nghẹn, hạt sáng và nặng ký.
-
-
Điều kiện thời tiết: Để lúa hấp thu phân bón lá tốt nhất, luôn ưu tiên phun vào buổi sáng sớm (khi đã ráo sương đêm) hoặc chiều mát. Tránh phun vào lúc trưa nắng gắt vì lỗ khí khổng của lá lúa sẽ đóng lại, làm giảm hiệu suất hấp thu thuốc.
Việc sử dụng sản phẩm cho các mục đích ngoài phạm vi đăng ký là quyết định của người sử dụng. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với các rủi ro phát sinh nếu không tuân thủ đúng hướng dẫn trên nhãn đã được cơ quan chức năng phê duyệt.







