KALI TE | Dạng sữa đậm đặc – Cứng cây chắc hạt | Agrotech
Danh mục:
Dinh Dưỡng
Thương hiệu:
Agrotech
120.000 ₫
- Tên và loại phân bón: Phân bón lá kali-vi lượng AnnongGrow-Kali TE
- Mã số phân bón: 13356
- Quyết định lưu hành: 1929/QĐ-BVTV-PB
- Xuất xứ: Việt Nam
- Thành phần đăng ký: K₂O hữu hiệu: 30%; Zn: 200 mg/L; Fe: 100 mg/L; Bo (B): 250 mg/L; Cu: 80 mg/L; pHH2O: 5,6; Tỷ trọng: 1,22
- Thời hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Xem thêm
1. Mô tả nhanh sản phẩm
KALI TE – Kali cao sữa đậm đặc là phân bón lá hàm lượng K₂O hữu hiệu 30% kết hợp vi lượng Zn, Fe, Bo, Cu, chuyên dùng giai đoạn nuôi hạt – nuôi trái – nâng cao chất lượng nông sản.2. Thông tin tham khảo & kinh nghiệm sử dụng
Nội dung dưới đây mang tính chất tham khảo, không thay thế cho hướng dẫn sử dụng trên nhãn và không phải là khuyến cáo chính thức2.1. Cơ chế tác động của thành phần (tham khảo)
- Kali (K₂O 30%): điều hòa áp suất thẩm thấu, tăng vận chuyển đường và tinh bột về hạt/trái; giúp hạt chắc, trái ngọt, tăng độ cứng cây và khả năng chống đổ ngã.
- Bo (B): hỗ trợ thụ phấn – đậu hạt, hạn chế lép lửng, tăng chất lượng hạt và trái.
- Kẽm (Zn): tham gia tổng hợp enzyme sinh trưởng, hỗ trợ phát triển mô hạt.
- Sắt (Fe): tăng tổng hợp diệp lục, duy trì quang hợp giai đoạn cuối vụ.
- Đồng (Cu): tăng sức đề kháng sinh lý, hỗ trợ hạn chế một số nấm – khuẩn cơ hội.
2.2. Ghi nhận thực tế về phạm vi sử dụng
- Lúa: tăng cứng cây, hạn chế đổ ngã; hỗ trợ nuôi hạt giai đoạn ôm đòng – nuôi hạt; tăng tỷ lệ hạt chắc.
- Cây ăn trái (cam, xoài, sầu riêng…): tăng độ ngọt, làm trái sáng bóng, nâng cao chất lượng trước thu hoạch.
- Cây công nghiệp (cà phê, điều…): hỗ trợ giai đoạn tạo hạt, tăng chất lượng nông sản và phục hồi cây sau thu hoạch.
2.3. Điểm mạnh kỹ thuật được người dùng ghi nhận
- Hàm lượng kali cao, phù hợp giai đoạn nuôi hạt – nuôi trái.
- Kết hợp vi lượng giúp duy trì quang hợp và vận chuyển dinh dưỡng ổn định.
- Góp phần tăng độ chắc hạt và cải thiện chất lượng thương phẩm.
2.4. Quy đổi liều lượng tham khảo
Mang tính tham khảo, không thay thế liều lượng ghi trên nhãn- Cây lương thực (lúa, bắp…): 0,5 – 1,0 lít/ha. Phun giai đoạn ôm đòng và nuôi hạt.
- Cây ăn trái: 25 – 50 ml / bình 16 lít. Phun khi trái lớn đến chín, định kỳ khoảng 10 ngày/lần nếu cần.
- Cây công nghiệp: 0,5 – 1,0 lít/ha. Phun trước ra hoa, giai đoạn tạo hạt và sau thu hoạch dưỡng cây.
2.5. Lưu ý kỹ thuật
- Phun ướt đều tán lá để tăng hiệu quả hấp thu.
- Không lạm dụng liều cao gây mất cân đối dinh dưỡng.
- Có thể kết hợp với chương trình dinh dưỡng cân đối NPK và vi lượng khác.
- Thử pha nhỏ trước khi phối hợp với thuốc BVTV.







