KALI ĐEN | Vào gạo nhanh – Chín đều – Chắc tới cậy | Nông nghiệp Việt
Tên và loại phân bón: Phú sĩ xanhNPK3-3-12
Mã số phân bón: 10962
Quyết định lưu hành: 383/QĐ-BVTV-PB
Xuất xứ: Việt Nam
Thành phần đăng ký: Kali hữu hiệu (K2Ohh): 12 %; Axit humic (Axit humic): 1,9 %; Lân hữu hiệu (P2O5hh): 3 %; Tỷ trọng (dạng lỏng): 1,2.; Đạm tổng số (Nts): 3 %; Độ ẩm (dạng rắn): 5 %
Thời hạn sử dụng: 36 thángkể từ ngày sản xuất
Hướng dẫn sử dụng:
1. Lúa, bắp/ngô:- Lượng bón: bón 500 - 600 kg/ha/vụ. Sử dụng 1 lít pha 500 lít nước tưới gốc cho 1 ha. Hoặc dùng 25 - 50 g pha 25 lít nước/lần, tưới cho diện tích 100 m2;- Sử dụng giai đoạn cây non, giai đoạn đẻ nhánh.
2. Cây ăn trái (cam, quýt, bưởi, xoài, chôm chôm, sầu riêng, thanh long, ổi, dưa hấu, nhãn, vải, mít):- Lượng bón: bón 500 - 800 kg/ha/vụ. Sử dụng 1 lít pha 500 lít nước tưới gốc cho 1 ha. Hoặc dùng 25 - 50 g pha 25 lít nước/lần, tưới cho diện tích 100 m2;- Bón sau khi thu hoạch và trước khi ra hoa. Hoặc sử dụng tưới gốc cách 7 - 10 ngày/lần.
3. Cây công nghiệp (cà phê, điều, tiêu, chè, cao su):- Lượng bón: bón 500 - 600 kg/ha/vụ. Sử dụng 1 lít pha 500 lít nước tưới gốc cho 1 ha. Hoặc dùng 25 - 50 g pha 25 lít nước/lần, tưới cho diện tích 100 m2;- Sử dụng giai đoạn cây non. Trước khi ra hoa 1 tháng và sau khi đậu trái.
4. Rau màu và hoa:- Lượng bón: bón 500 - 600 kg/ha/vụ. Sử dụng 1 lít pha 500 lít nước tưới gốc cho 1 ha. Hoặc dùng 25 - 50 g pha 25 lít nước/lần, tưới cho diện tích 100 m2;- Sử dụng 3 - 5 lần/vụ. Bón cách nhau 7 ngày/lần.
Phương thức sử dụng: Bón rễ (dạng lỏng)
1. Mô tả nhanh sản phẩm
Kali đen là dòng phân bón lá chuyên dùng cho giai đoạn nuôi hạt, sở hữu công thức tối ưu kết hợp giữa Kali hữu hiệu (12%), Lân (3%), Đạm (3%) và Axit humic (1.9%). Sản phẩm được thiết kế như một nguồn dinh dưỡng "siêu hấp thụ", giúp cây lúa đẩy nhanh quá trình vận chuyển tinh bột từ lá đòng về hạt trong giai đoạn cong trái me. Kali đen không chỉ giúp hạt lúa no đầy tới cậy mà còn làm vàng sáng hạt, cứng vỏ trấu, đồng thời hỗ trợ cây phục hồi thần tốc sau các đợt tấn công của sâu rầy.
2. Thông tin tham khảo & kinh nghiệm sử dụng
Nội dung dưới đây mang tính chất tham khảo, không thay thế cho hướng dẫn sử dụng trên nhãn và không phải là khuyến cáo chính thức.
2.1. Vai trò của các hoạt chất (tham khảo)
-
Kali hữu hiệu (K2O - 12%): Đóng vai trò là "người vận chuyển" đường và tinh bột. Hàm lượng Kali cao giúp gia tăng áp suất thẩm thấu, thúc đẩy dòng chất dinh dưỡng chảy mạnh về bông, làm hạt chín chắc và tăng trọng lượng.
-
Axit humic (1.9%): Là chất kích thích sinh học tự nhiên, giúp bộ rễ khỏe và tăng khả năng hấp thụ qua lá. Humic giúp cây giảm stress, mát cây và tạo điều kiện cho các dưỡng chất khác thẩm thấu vào tế bào nhanh hơn.
-
Lân (P2O5 - 3%) & Đạm (Nts - 3%): Cung cấp năng lượng ATP cho quá trình trao đổi chất và duy trì trạng thái xanh tươi cho bộ lá, ngăn ngừa tình trạng suy kiệt của cây ở giai đoạn cuối vụ.
2.2. Ghi nhận thực tế về phạm vi sử dụng
-
Giai đoạn nuôi hạt: Đặc biệt là thời kỳ lúa cong trái me, giúp dồn lực nuôi hạt nhanh chóng.
-
Phục hồi sau dịch hại: Sử dụng sau khi ruộng vừa bị sâu cuốn lá hoặc rầy nâu tấn công để cây hồi sức, giữ màu xanh lá đòng và tiếp tục nuôi hạt hiệu quả.
-
Cải thiện phẩm chất hạt: Áp dụng cho các ruộng lúa muốn lấy gạo chất lượng cao, hạt gạo trong, không bị bạc bụng và hạt chắc tới cậy.
2.3. Điểm mạnh kỹ thuật được người dùng ghi nhận
-
Hạt no tới cậy - To chắc: Khả năng chuyển hóa dinh dưỡng cực mạnh giúp các hạt ở sát cổ bông (hạt cậy) vẫn được nạp đầy tinh bột, hạn chế tối đa hạt lép lửng.
-
Vàng sáng hạt - Cứng vỏ trấu: Tăng cường tích lũy chất khô giúp vỏ trấu cứng cáp, tạo màu vàng sáng đặc trưng, từ đó hạn chế sự xâm nhiễm của nấm bệnh gây hiện tượng lem lép hạt.
-
Xanh lá đòng: Giúp bộ lá đài giữ màu xanh bền bỉ, kéo dài thời gian quang hợp để nuôi hạt chín hoàn toàn.
-
Mát lúa - Hấp thụ nhanh: Là nguồn dinh dưỡng dễ tiêu nên không gây nóng cây, cây lúa hấp thụ gần như hoàn toàn sau khi phun, hiệu quả thấy rõ sau thời gian ngắn.
2.4. Lưu ý kỹ thuật
-
Thời điểm vàng: Phun vào giai đoạn lúa ngậm sữa đến cong trái me. Đây là thời điểm lá đòng ảnh hưởng trực tiếp đến 80% năng suất hạt.
-
Điều kiện phun: Nên phun vào sáng sớm hoặc chiều mát. Tránh phun khi trời nắng gắt để hạn chế bay hơi và giúp thuốc thẩm thấu tốt nhất qua khí khổng.
-
Lắc đều: Lắc chai kỹ trước khi pha để phần Axit humic và các khoáng chất được hòa tan đồng nhất.
-
Phối trộn: Có thể cộng chung với các thuốc trị lem lép hạt hoặc thuốc sâu rầy để tăng sức đề kháng và tiết kiệm công phun.
Việc sử dụng sản phẩm cho các mục đích ngoài phạm vi đăng ký là quyết định của người sử dụng. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với các rủi ro phát sinh nếu không tuân thủ đúng hướng dẫn trên nhãn đã được cơ quan chức năng phê duyệt.







