BRAPLUS THẦN DƯỢC | Xanh cây – Bóng hạt | IFARM
Danh mục:
Dinh Dưỡng
Thương hiệu:
IFARM
15.500 ₫
- Tên và loại phân bón: Phân bón vi lượng có chất điều hòa sinh trưởng Braplus
- Mã số phân bón: 12201
- Quyết định lưu hành: 1802/QĐ-BVTV-PB
- Xuất xứ: Việt Nam
- Thành phần đăng ký: NAA: 500 ppm; Brassinolide: 0,01 %; Kẽm (Zn): 15.000 ppm; Độ ẩm (dạng rắn): 1 %; Tỷ trọng (dạng lỏng): 1,2.
- Thời hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Xem thêm
1. Mô tả nhanh sản phẩm
BRAPLUS (THẦN DƯỢC) là chế phẩm sinh học chứa Brassinolide, NAA và Kẽm (Zn) giúp kích hoạt sinh trưởng, tăng sức đề kháng và hỗ trợ cây trồng phục hồi nhanh khi gặp điều kiện bất lợi.2. Thông tin tham khảo & kinh nghiệm sử dụng
Nội dung dưới đây mang tính chất tham khảo, không thay thế cho hướng dẫn sử dụng trên nhãn và không phải là khuyến cáo chính thức2.1. Vai trò của các thành phần (tham khảo)
- Brassinolide là hormone thực vật giúp kích thích phân chia tế bào, tăng sinh trưởng, tăng khả năng chống chịu stress và hỗ trợ cây phục hồi nhanh sau khi gặp điều kiện bất lợi.
- NAA (Naphthalene Acetic Acid) giúp kích thích phát triển bộ rễ, tăng đậu trái và hạn chế rụng hoa – rụng trái sinh lý.
- Kẽm (Zn) là vi lượng quan trọng tham gia tổng hợp enzyme và diệp lục, giúp cây xanh lá, tăng quang hợp và phát triển cân đối.
2.2. Ghi nhận thực tế về phạm vi sử dụng
- Lúa: kích thích đẻ nhánh, xanh lá, tăng quang hợp, hỗ trợ làm đòng – nuôi hạt, giúp hạt chắc và giảm lép.
- Cây ăn trái: kích thích ra rễ, hỗ trợ ra hoa, tăng đậu trái, giúp trái lớn và đẹp mã.
- Rau màu – hoa kiểng: giúp cây phát triển mạnh, xanh lá, tăng sinh trưởng và hạn chế suy cây.
- Cây công nghiệp: hỗ trợ phục hồi cây sau thu hoạch, tăng sức sinh trưởng và ổn định năng suất.
2.3. Điểm mạnh kỹ thuật được người dùng ghi nhận
- Giúp giải stress nhanh khi cây bị ngộ độc phèn, mặn hoặc hữu cơ.
- Hỗ trợ phục hồi cây nhanh sau ngộ độc thuốc BVTV hoặc phân bón.
- Giúp cây tăng sức chống chịu thời tiết bất lợi như nắng nóng, mưa kéo dài hoặc khô hạn.
- Tăng cường sinh trưởng giúp xanh lá – cứng cây – phát triển ổn định.
2.4. Quy đổi liều lượng tham khảo
Mang tính tham khảo, không thay thế liều lượng ghi trên nhãn- Cây lương thực (lúa, bắp, đậu…): 20 – 40 g/ha/lần.
- Cây ăn trái: 20 – 30 g/ha/lần.
- Cây công nghiệp: 30 – 50 g/ha/lần.
- Rau màu – hoa kiểng: 20 – 30 g/ha/lần.
- Thời điểm sử dụng thường gặp:
- Lúa: ra rễ → nở bụi → trước trổ → sau trổ.
- Cây ăn trái: sinh trưởng → ra hoa → đậu trái → nuôi trái → sau thu hoạch.
- Rau màu: từ cây con đến thu hoạch, định kỳ 5 – 7 ngày/lần.
2.5. Lưu ý kỹ thuật
- Phun hoặc sử dụng vào thời điểm cây cần phục hồi hoặc giai đoạn sinh trưởng mạnh.
- Phun ướt đều tán lá để cây hấp thu tốt.
- Có thể sử dụng kết hợp trong chương trình quản lý dinh dưỡng tổng hợp.







