Thị Trấn Cờ Đỏ - Xã Cờ Đỏ - TP. Cần Thơ
info@vtnncohai.vn 029.2224.6789
Giỏ hàng

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

AMINO QUELANT K | Siêu to trái | GrowMore

Danh mục:
Thương hiệu: GrowMore

Tên và loại phân bón: Phân bón lá NK - hữu cơ - sinh học Aminoquelant K
Mã số phân bón: 11057
Quyết định lưu hành: 612/QĐ-BVTV-PB
Xuất xứ: Việt Nam
Thành phần đăng ký: Nts 1%; K2Ohh 30%; Axit amin 5%; Chất hữu cơ 7%; pH(H2O) 10,5
Thời hạn sử dụng: 48 tháng kể từ ngày sản xuất

Hướng dẫn sử dụng:

  • Cây công nghiệp: 80–400 ml/64 lít nước/1.000 m². Phun sau trồng 14 ngày, định kỳ 7–10 ngày/lần đến trước thu hoạch.
  • Cây ăn trái: 80–400 ml/64 lít nước/1.000 m². Phun sau trồng 14 ngày, định kỳ 7–10 ngày/lần đến trước thu hoạch.
  • Rau màu: 20–60 ml/16 lít nước/500 m². Phun sau trồng 14 ngày, định kỳ 7–10 ngày/lần đến trước thu hoạch.
  • Hoa, cây cảnh: 20–60 ml/16 lít nước/750 m². Phun sau trồng 14 ngày, định kỳ 7–10 ngày/lần.
  • Lúa: 20–60 ml/16 lít nước/500 m². Phun sau sạ 14 ngày, giai đoạn đẻ nhánh và nuôi hạt.

Phương thức sử dụng: Bón lá (dạng lỏng)

1. Mô tả nhanh sản phẩm

AMINO QUELANT K là dòng phân bón lá NK hữu cơ sinh học cao cấp, được sản xuất theo công nghệ thủy phân enzyme (Enzymic hydrolysis) tiên tiến từ Tây Ban Nha. Điểm làm nên sự khác biệt của sản phẩm là sự kết hợp giữa Kali hữu hiệu hàm lượng cao (30%) được "chelate hóa" bằng Axit amin (5%)Chất hữu cơ (7%). Nhờ vậy, AMINO QUELANT K giúp cây hấp thụ Kali cực nhanh và an toàn, chuyên dùng để thúc trái lớn, lên màu, tăng độ ngọt, chống nứt sượng trái và giúp lúa vô gạo "chắc, sáng, đầy hạt".


2. Thông tin tham khảo & kinh nghiệm sử dụng

Nội dung dưới đây mang tính chất tham khảo, dựa trên thông tin từ nhãn chai và không thay thế cho hướng dẫn chính thức từ nhà sản xuất.


2.1. Vai trò của các hoạt chất (tham khảo)

  • Kali hữu hiệu (K2Ohh - 30%) dạng Chelate: Khác với Kali vô cơ thông thường, Kali được bọc bởi lớp Axit amin (Amino Acid K) giúp phân tử thuốc dễ dàng xuyên qua màng tế bào lá mà không gây cháy lá hay nóng cây. Kali đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển hóa đường và tinh bột từ lá về cơ quan dự trữ (trái, hạt), quyết định trực tiếp đến năng suất, độ ngọt và màu sắc nông sản.

  • Axit amin (5%) & Chất hữu cơ (7%): Không chỉ làm "xe vận chuyển" Kali, Axit amin còn cung cấp năng lượng trực tiếp giúp cây giảm stress khi gặp thời tiết bất lợi (nắng nóng, sương muối). Chất hữu cơ giúp bộ lá xanh mướt, bền bỉ.

  • Đạm (Nts - 1%): Một lượng nhỏ đạm giúp duy trì sự sống của tế bào lá, giữ cho lá đài không bị xuống màu quá nhanh trong giai đoạn cây đang dồn sức nuôi trái/hạt.


2.2. Ghi nhận thực tế về phạm vi sử dụng

  • Cây ăn trái (Cam, quýt, sầu riêng, thanh long, xoài...): Tập trung sử dụng vào giai đoạn nuôi trái (để thúc trái lớn) và giai đoạn trước thu hoạch (để lên màu, tăng độ ngọt).

  • Lúa: Sử dụng rất tốt vào giai đoạn lúa trổ đều và cong trái me (vô gạo).

  • Rau màu & Cây lấy củ: Giúp củ to, rau củ quả chắc thịt, nặng ký.


2.3. Điểm mạnh kỹ thuật được người dùng ghi nhận (Theo công dụng trên chai)

  • Hấp thụ siêu tốc - Trái lớn nhanh: Nhờ công nghệ Amino Chelate, cây "ăn" phân rất nhanh, trái phì to, căng tròn đều đặn và nặng ký.

  • Nâng tầm chất lượng nông sản: Giúp vỏ trái cứng cáp (dễ vận chuyển), màu sắc đẹp rực rỡ, thịt chắc và tăng cường độ ngọt (Brix) cùng hương vị đặc trưng.

  • Khắc phục lỗi sinh lý: Hiệu quả cao trong việc phòng chống các hiện tượng nứt trái, thối trái, sượng trái hay trái bị đắng do mất cân bằng dinh dưỡng.

  • Trên lúa - Sáng hạt, chắc cậy: Giúp lúa chống chịu tốt với tình trạng chua phèn, ngộ độc hữu cơ. Hạn chế tối đa hiện tượng lem lép hạt, giúp hạt lúa vào gạo căng đầy, sáng mẩy.


2.4. Lưu ý kỹ thuật

  • Độ pH mang tính kiềm cao (pH = 10,5): Đây là điểm cực kỳ quan trọng. Với độ pH kiềm mạnh thế này, bạn cần rất cẩn thận khi pha trộn chung với các loại thuốc trừ sâu, trừ bệnh khác. Nhiều loại thuốc BVTV sẽ bị mất tác dụng hoặc kết tủa trong môi trường kiềm. Tốt nhất là nên phun riêng hoặc phải pha thử một lượng nhỏ ra cốc nước trước khi pha vào bình lớn.

  • Thời điểm vàng:

    • Nên phun vào lúc sáng sớm khi sương vừa tan hoặc chiều mát.

    • Giai đoạn thúc trái lớn: Phun định kỳ 10-15 ngày/lần.

    • Giai đoạn lúa vô gạo: Phun khi lúa cong trái me và lặp lại khi lúa đỏ đuôi.

  • Liều lượng: Lắc đều chai trước khi sử dụng. Pha đúng theo liều lượng khuyến cáo trên nhãn chai cho từng đối tượng cây trồng để tránh lãng phí.

Thương hiệu chất lượng

Á Châu
ADC
Agrijapan
Agrotech
An Giang
An Hưng Phát
An nông
An Phát Nông
An Thịnh Phát
Arigoz
Âu Mỹ
Âu Việt Á
Baconco
Bảo Nông Việt
BASF
Bayer
Benh Mayer
Biben B&B
Bình Chánh
Bio Việt Nam
Biochem
Biocrop
BMC
Centa Agro
Châu Á
Công nghệ xanh
Corteva
Điền Khang
Đồng Tháp Sen Hồng
Đồng Xanh
Dumyco
Euro Tech
GAP
Global Farm
GNC
Green Bio
GrowMore
HAI
Hạt Ngọc
Hòa Bình
Hóa nông Thụy Sỹ
Hoàng Ân
Hợp Trí
IDA Global
IFARM
Khánh Hưng
Lộc trời
Lúa Vàng
MAK
Mùa Vàng
Nam Sài Gòn
Nam Việt
Ngọc Tùng
Nhật Đức
Nicotex
Nông nghiệp Việt
Phú Việt Mỹ
Phước Hưng
Qatar - Genta
Sài Gòn Biochem
Sài Gòn SPC
Sen Vàng
Sinochem
Snewrice
SUMOFARM
Sunny
Sunwa
Symbio
Syngenta
TAGO
Tấn Hưng
Tân Minh Anh
Tân Thành
Thế giới nông dược
Trí Việt
UAI
UNITED
VFC
Việt Sang
Việt Thắng
Việt Trung
Vinachem
Vipesco
VN Five
VNFarm
Yara
Call Zalo Email
Back to top