AMINO CHELATE | Giải pháp dinh dưỡng cây trồng | Âu Mỹ
Tên và loại phân bón: Phân bón vi lượng AUMY-YOKO ORGANIC CHELATE
Mã số phân bón: 02049
Quyết định lưu hành: 1844/QĐ-BVTV-PB
Xuất xứ: Việt Nam
Thành phần đăng ký: Nts 3%; P2O5hh 3%; K2Ohh 3%; Chất hữu cơ 4,9%; Axit fulvic 1,9%; B 2.000 ppm
Thời hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Hướng dẫn sử dụng:
- Rau màu, hoa kiểng: 20–40 ml/bình 16 lít. Tưới gốc các giai đoạn: cây con, sau trồng 20 ngày, phân hóa mầm hoa, ra hoa, đậu quả, nuôi trái. Lượng nước 500–800 lít/ha/lần.
- Cây ăn trái, cây công nghiệp: 30–50 ml/bình 16 lít. Tưới gốc các giai đoạn: sau thu hoạch, trước ra hoa, sau đậu trái và nuôi trái. Lượng nước 600–1.000 lít/ha/lần.
- Lúa, bắp, mè, sắn, cây họ đậu, cây lấy củ: 30–40 ml/bình 16 lít. Tưới gốc các giai đoạn: 20 ngày sau trồng, trước ra hoa, hình thành hạt hoặc tạo củ. Lượng nước 600–800 lít/ha/lần.
Phương thức sử dụng: Bón rễ (dạng lỏng)
1. Mô tả nhanh sản phẩm
Phân bón vi lượng Yoko Amino Chelate là giải pháp dinh dưỡng cây trồng cao cấp theo công nghệ Mỹ (USA Chemical), cung cấp hàm lượng lớn L-Amino axit kết hợp cùng các vi lượng ở dạng Chelate dễ hấp thụ. Sản phẩm được thiết kế như một nguồn "thức ăn" đa năng (All Purpose Plant Food), giúp cây trồng sinh trưởng cân đối, tăng cường khả năng thụ phấn, hạn chế rụng trái non và nâng cao chất lượng thương phẩm. Thuốc giúp cây phục hồi nhanh, xanh lá, mập đọt và tăng sức chống chịu với các điều kiện thời tiết bất lợi.
2. Thông tin tham khảo & kinh nghiệm sử dụng
Nội dung dưới đây mang tính chất tham khảo, không thay thế cho hướng dẫn sử dụng trên nhãn và không phải là khuyến cáo chính thức.
2.1. Vai trò của các hoạt chất (tham khảo)
-
L-Amino axit hữu cơ: Giúp cây trồng hấp thụ dinh dưỡng trực tiếp mà không cần tốn năng lượng tổng hợp, cực kỳ hiệu quả trong việc phục hồi cây sau thu hoạch hoặc sau khi bị dịch hại tấn công.
-
Vi lượng dạng Chelate (Boron 2.000 ppm...): Công nghệ Chelate giúp các nguyên tố vi lượng không bị kết tủa, thẩm thấu nhanh qua màng tế bào lá, giúp cây khắc phục nhanh hiện tượng thiếu hụt vi lượng.
-
Axit Fulvic & NPK (3-3-3): Kích thích hệ rễ phát triển, cải tạo môi trường quanh rễ và tạo nguồn năng lượng cân bằng cho cây phát triển bền vững.
2.2. Ghi nhận thực tế về phạm vi sử dụng
-
Lúa & Rau màu: Giúp bộ lá xanh dày, đứng lá; lúa trổ đều, chắc hạt; rau quả chắc thịt, nặng ký.
-
Cây ăn trái (Sầu riêng, xoài, thanh long...): Tăng sức sống hạt phấn, giúp bông ra đồng loạt, đậu trái nhiều.
-
Cây công nghiệp (Tiêu, cà phê, điều): Giúp củ/quả to, hạt chắc, tăng năng suất đáng kể.
2.3. Điểm mạnh kỹ thuật được người dùng ghi nhận
-
Hấp thụ thần tốc: Nhờ hạt dinh dưỡng siêu nhỏ và dạng Chelate, cây có thể "ăn" ngay lập tức sau khi phun, giúp hiệu quả xanh cây thấy rõ chỉ sau thời gian ngắn.
-
Chống rụng và nứt trái: Sự kết hợp giữa Boron và Amino axit giúp cuống trái bền chắc, vỏ trái dẻo dai, hạn chế tối đa hiện tượng rụng trái non, nứt trái, sượng trái hay méo trái.
-
Kéo dài tuổi thọ nông sản: Nông sản sau thu hoạch có độ bóng đẹp, chắc thịt và giữ được độ tươi lâu hơn, thuận lợi cho việc vận chuyển xa.
-
Tiết kiệm phân đạm: Sản phẩm hỗ trợ cây sử dụng đạm hiệu quả hơn, có thể giúp giảm lượng phân Ure bón gốc từ 25 - 30%.
2.4. Lưu ý kỹ thuật
-
Thời điểm:
-
Cây ngắn ngày: Phun định kỳ 7 ngày/lần từ khi trồng đến thu hoạch.
-
Cây dài ngày: Phun định kỳ 7 - 10 ngày/lần từ trước khi trổ bông đến khi thu hoạch.
-
-
Phối trộn: Có thể pha chung với hầu hết các loại thuốc BVTV, ngoại trừ các loại có tính kiềm quá mạnh hoặc chứa gốc dầu.
-
Điều kiện phun: Ưu tiên phun vào lúc sáng sớm hoặc chiều mát. Tránh phun khi trời nắng gắt hoặc sắp có mưa to để đảm bảo thuốc thấm sâu tốt nhất.
Việc sử dụng sản phẩm cho các mục đích ngoài phạm vi đăng ký là quyết định của người sử dụng. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với các rủi ro phát sinh nếu không tuân thủ đúng hướng dẫn trên nhãn đã được cơ quan chức năng phê duyệt.







