ALPINE | Đặc trị Thối rễ – Xì mũ – Chết nhanh – Cháy bìa lá – Mốc sương | Sài gòn SPC
Tên thương phẩm và dạng thuốc: Alpine 80WG
Số đăng ký: 1725/CNĐKT-BVTV
Hoạt chất và hàm lượng: Fosetyl-aluminium 80% w/w
Loại độc tính của thuốc thành phẩm: 5 GHS; 4 WHO
Thời hạn sử dụng: 24 tháng kể từ NSX
Nhà sản xuất: Zhejiang Juhua Co., Ltd, Lanxi Agrochemical Factory
Phạm vi và phương pháp sử dụng:
Cam/xì mủ: nồng độ 0.25% (20 g/8 lít nước). Cạo sạch vết bệnh rồi quét thuốc. Thời gian cách ly 7 ngày
Dưa hấu/thối rễ: liều lượng 15–20 g/8 lít nước. Phun ướt đẫm lá và thân. Thời gian cách ly 7 ngày
Hồ tiêu/chết nhanh: nồng độ 0.20–0.25% (15–20 g/8 lít nước). Phun đều tán lá khi bệnh mới xuất hiện. Thời gian cách ly 7 ngày
Lúa/bạc lá: liều lượng 1.0 kg/ha. Lượng nước 320–400 lít/ha. Phun khi bệnh mới xuất hiện. Thời gian cách ly 7 ngày
Nho/mốc sương: nồng độ 0.20–0.25%. Lượng nước 400 lít/ha. Phun khi tỷ lệ bệnh 5–7%. Thời gian cách ly 1 ngày
Phong lan/thối đen: liều lượng 20 g/8 lít nước. Phun khi bệnh xuất hiện (4–6%). Thời gian cách ly 7 ngày
Cao su/thối thân xì mủ: nồng độ 0.2%. Cạo sạch vết bệnh rồi quét thuốc. Thời gian cách ly 7 ngày
1. Mô tả nhanh sản phẩm
Thuốc trừ bệnh ALPINE 80 WG là giải pháp trừ nấm cao cấp dạng cốm (WG) với thành phần hoạt chất chính là Fosetyl-Aluminium (80% w/w). Sản phẩm nổi tiếng với khả năng lưu dẫn hai chiều cực mạnh, giúp thuốc di chuyển linh động từ lá xuống rễ và ngược lại. ALPINE 80 WG chuyên đặc trị nấm Phytophthora gây thối gốc, xì mủ và có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh, bảo vệ cây trồng toàn diện và bền bỉ.
2. Thông tin tham khảo & kinh nghiệm sử dụng
Nội dung dưới đây mang tính chất tham khảo, không thay thế cho hướng dẫn sử dụng trên nhãn và không phải là khuyến cáo chính thức.
2.1. Vai trò của hoạt chất (tham khảo)
-
Fosetyl-Aluminium (80%): Hoạt chất này không chỉ tiêu diệt nấm trực tiếp mà còn đóng vai trò như một chất "kích kháng", thúc đẩy hệ thống miễn dịch tự nhiên của cây trồng chống lại sự xâm nhiễm của mầm bệnh. Với kích thước hạt siêu mịn dạng cốm, thuốc thấm vào mô cây cực nhanh và có tính bám dính cao, hạn chế tối đa việc bị rửa trôi do mưa.
2.2. Ghi nhận thực tế về phạm vi sử dụng
-
Cây ăn trái & Cây công nghiệp (Sầu riêng, cam quýt, cao su...): Đặc trị bệnh xì mủ thân, thối gốc, lở cổ rễ do nấm Phytophthora.
-
Rau màu & Hồ tiêu: Kiểm soát bệnh sương mai (giả sương mai), chết nhanh và các hiện tượng thối rễ do nấm đất.
-
Ức chế vi khuẩn: Hỗ trợ ngăn chặn các loại vi khuẩn gây bệnh héo xanh, đốm lá và thối nhũn.
2.3. Điểm mạnh kỹ thuật được người dùng ghi nhận
-
Lưu dẫn 2 chiều độc đáo: Đây là điểm mạnh nhất, giúp thuốc bảo vệ rễ ngay cả khi chỉ phun trên lá. Điều này cực kỳ hữu hiệu cho các loại cây có bộ rễ sâu khó tưới trực tiếp.
-
Thấm sâu và bám dính vượt trội: Công nghệ hạt siêu mịn giúp thuốc thẩm thấu nhanh qua biểu bì lá, an toàn trước các đợt mưa bất chợt sau khi phun.
-
Hiệu quả trị xì mủ: Khi kết hợp cạo sạch vết bệnh và quét thuốc, khả năng hồi phục của cây rất nhanh, vết thương mau khô và lành da.
-
Tính tương hợp tốt: Thuốc có thể pha chung với nhiều loại thuốc trừ sâu và thuốc bệnh khác, giúp tiết kiệm công lao động và mở rộng phổ phòng trừ.
2.4. Lưu ý kỹ thuật
-
Thời điểm phun: Nên phun ngay khi vết bệnh mới chớm xuất hiện. Trong điều kiện thời tiết mưa ẩm kéo dài thuận lợi cho bệnh phát triển, nên phun nhắc lại lần 2 cách lần đầu từ 5 - 7 ngày.
-
Xử lý xì mủ thân cây:
-
Cạo sạch vùng vỏ bị thối cho đến phần gỗ khỏe mạnh.
-
Quét trực tiếp thuốc (pha đậm đặc hoặc dạng nguyên chất) lên vết bệnh.
-
Phun thuốc lên toàn bộ tán lá để lưu dẫn thuốc bảo vệ toàn thân cây.
-
Việc sử dụng sản phẩm cho các mục đích ngoài phạm vi đăng ký là quyết định của người sử dụng. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với các rủi ro phát sinh nếu không tuân thủ đúng hướng dẫn trên nhãn đã được cơ quan chức năng phê duyệt.







