Thị Trấn Cờ Đỏ - Xã Cờ Đỏ - TP. Cần Thơ
info@vtnncohai.vn 0967.698.624
Giỏ hàng

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

NAVYPRO 300SC | Trừ bệnh nhanh – Hiệu quả kéo dài | An Phát Nông

Danh mục:
Thương hiệu: An Phát Nông
360.000 
+
  • Tên thương phẩm và dạng thuốc: NAVYPRO 300SC
  • Số đăng ký: 7200/CNĐKT-BVTV
  • Nhà sản xuất: Shandong Hailir Chemical Co., Ltd
  • Hoạt chất và hàm lượng: Prothioconazole: 300g/l
  • Thời hạn sử dụng: 24 tháng kể từ NSX
Xem thêm

1. Mô tả nhanh sản phẩm

Navypro 300SC là thuốc trừ bệnh chứa Prothioconazole, thuộc nhóm triazole thế hệ mới, có tính nội hấp và lưu dẫn mạnh. Sản phẩm được sử dụng nhằm hỗ trợ quản lý các bệnh nấm trên lúa, rau màu và cây ăn trái, đặc biệt trong những giai đoạn cây mẫn cảm với bệnh hại.

2. Thông tin tham khảo & kinh nghiệm sử dụng

Nội dung dưới đây mang tính chất tham khảo, không thay thế cho hướng dẫn sử dụng trên nhãn.

2.1. Cơ chế tác động của các hoạt chất (tham khảo)

  • Prothioconazole: Thuộc nhóm triazole (DMI), có cơ chế ức chế sinh tổng hợp ergosterol – thành phần quan trọng của màng tế bào nấm. Khi sử dụng đúng kỹ thuật, hoạt chất này được ghi nhận:
    • Hỗ trợ hạn chế sự phát triển và lan rộng của nấm bệnh.
    • Có tính nội hấp, lưu dẫn, giúp bảo vệ cả mô non mới phát triển.
    • Phù hợp đưa vào chương trình luân phiên hoạt chất trong quản lý bệnh.
Cơ chế tác động hệ thống giúp Navypro 300SC phù hợp sử dụng trong điều kiện áp lực bệnh cao.

2.2. Ghi nhận thực tế về phạm vi sử dụng

Trong thực tế sản xuất và canh tác, một số người sử dụng và kỹ thuật viên ghi nhận sản phẩm có hiệu quả trên các đối tượng:
  • Lúa: đạo ôn lá, đạo ôn cổ bông, lem lép hạt, vàng lá chín sớm, than vàng, than đen, đốm nâu.
  • Rau màu: thán thư, bệnh nấm hại lá.
  • Cây ăn trái: thán thư và các bệnh nấm hại lá, hại trái.
Hiệu quả phụ thuộc vào thời điểm xử lý và điều kiện canh tác cụ thể.

2.3. Điểm mạnh kỹ thuật được người dùng ghi nhận

  • Hoạt chất triazole thế hệ mới, nội hấp và lưu dẫn mạnh.
  • Phù hợp sử dụng trong giai đoạn đẻ nhánh – làm đòng – trổ trên lúa.
  • Dạng SC dễ pha, phân tán tốt trong nước.
  • Có thể đưa vào chương trình quản lý bệnh tổng hợp để luân phiên hoạt chất.

2.4. Quy đổi liều lượng tham khảo

Mang tính tham khảo, không thay thế liều lượng ghi trên nhãn.
  • Lúa:
    • Giai đoạn đẻ nhánh, làm đòng: 240ml/hecta
    • Giai đoạn trổ lẹt xẹt, trổ đều, cong trái me: 360ml/hecta
  • Rau màu: 24ml/25 lít nước
  • Cây ăn trái:  240 ml/200 lít nước

2.5. Lưu ý kỹ thuật

  • Xử lý sớm khi bệnh mới xuất hiện để đạt hiệu quả tốt.
  • Phun đều tán lá, chú ý vùng cổ bông và lá đòng trên lúa.
  • Không pha quá liều khuyến cáo.
  • Luân phiên với các nhóm hoạt chất khác để hạn chế nguy cơ kháng thuốc.
Việc sử dụng sản phẩm cho các đối tượng ngoài phạm vi đã đăng ký là quyết định của người sử dụng.
Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với các rủi ro phát sinh nếu không tuân thủ đúng hướng dẫn trên nhãn đã được cơ quan chức năng phê duyệt.

Sản phẩm vừa xem

Thương hiệu chất lượng

Á Châu
ADC
Agrijapan
Agrotech
An Giang
An Hưng Phát
An nông
An Phát Nông
An Thịnh Phát
Arigoz
Âu Mỹ
Âu Việt Á
Baconco
Bảo Nông Việt
BASF
Bayer
Benh Mayer
Biben B&B
Bình Chánh
Bio Việt Nam
Biochem
Biocrop
BMC
Centa Agro
Châu Á
Công nghệ xanh
Corteva
Điền Khang
Đồng Tháp Sen Hồng
Đồng Xanh
Dumyco
Euro Tech
GAP
Global Farm
GNC
Green Bio
GrowMore
HAI
Hạt Ngọc
Hòa Bình
Hóa nông Thụy Sỹ
Hoàng Ân
Hợp Trí
IDA Global
IFARM
Khánh Hưng
Lộc trời
Lúa Vàng
MAK
Mùa Vàng
Nam Sài Gòn
Nam Việt
Ngọc Tùng
Nhật Đức
Nicotex
Nông nghiệp Việt
Phú Việt Mỹ
Phước Hưng
Qatar - Genta
Sài Gòn Biochem
Sài Gòn SPC
Sen Vàng
Sinochem
Snewrice
SUMOFARM
Sunny
Sunwa
Symbio
Syngenta
TAGO
Tấn Hưng
Tân Minh Anh
Tân Thành
Thế giới nông dược
Trí Việt
UAI
UNITED
VFC
Việt Sang
Việt Thắng
Việt Trung
Vinachem
Vipesco
VN Five
VNFarm
Yara
Call Zalo Email
Back to top